往复

wǎng fù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to go and come back
  2. 2. to make a return trip
  3. 3. backwards and forwards (e.g. of piston or pump action)
  4. 4. to reciprocate (of machine part)