Bỏ qua đến nội dung

往复运动

wǎng fù yùn dòng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chuyển động qua lại (ví dụ của piston hoặc bơm)
  2. 2. chuyển động khứ hồi