往脸上抹黑
wǎng liǎn shàng mǒ hēi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. làm mất mặt
- 2. bôi nhọ
- 3. làm nhục