得不到
dé bù dào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. cannot get
- 2. cannot obtain
Câu ví dụ
Hiển thị 1他对她一片痴心,却 得不到 回应。
He is completely infatuated with her, but gets no response.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.