得天独厚
dé tiān dú hòu
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. được thiên nhiên ưu đãi
- 2. có lợi thế thiên nhiên
- 3. được thiên nhiên ban tặng
Câu ví dụ
Hiển thị 1这片土地 得天独厚 ,适合种植水稻。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.