Bỏ qua đến nội dung

心安理得

xīn ān lǐ dé
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lương tâm thanh thản
  2. 2. không có áy náy
  3. 3. không có qualm

Usage notes

Collocations

常与“感到”“觉得”连用,表示某人心态,如“他觉得自己心安理得”。

Common mistakes

“理得”指合乎道理,不要写成“礼得”。“心安理得”含因果逻辑:因理得而心安,学习者易忽视内在顺序。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她做事公平,所以总是 心安理得
She is fair in her dealings, so she always has a clear conscience.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.