Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lương tâm thanh thản
- 2. không có áy náy
- 3. không có qualm
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“感到”“觉得”连用,表示某人心态,如“他觉得自己心安理得”。
Common mistakes
“理得”指合乎道理,不要写成“礼得”。“心安理得”含因果逻辑:因理得而心安,学习者易忽视内在顺序。
Câu ví dụ
Hiển thị 1她做事公平,所以总是 心安理得 。
She is fair in her dealings, so she always has a clear conscience.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.