心宽体胖
xīn kuān tǐ pán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. big-hearted and serene (idiom); contented and easygoing
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.