心怀叵测
xīn huái pǒ cè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 居心叵測|居心叵测[jū xīn pǒ cè]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.