Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

心烦

xīn fán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to feel agitated
  2. 2. to be troubled
  3. 3. to be annoyed
  4. 4. an upset or distraction