Bỏ qua đến nội dung

心烦气躁

xīn fán qì zào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bực bội, cáu kỉnh
  2. 2. bực bội, khó chịu (thành ngữ)