Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

心理学

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

xīn lǐ xué

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. psychology

Từ chứa 心理学

分析心理学
fēn xī xīn lǐ xué

analytical psychology

完形心理学
wán xíng xīn lǐ xué

Gestalt psychology (concerned with treating a subject as a coherent whole)

实验心理学
shí yàn xīn lǐ xué

experimental psychology

心理学家
xīn lǐ xué jiā

psychologist

认知心理学
rèn zhī xīn lǐ xué

cognitive psychology

认知神经心理学
rèn zhī shén jīng xīn lǐ xué

cognitive neuropsychology

Từ cấu thành 心理学

学
xué

to learn

心
xīn

heart

心理
xīn lǐ

psychology

理
lǐ

texture

理学
lǐ xué

School of Principle

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.