心理学
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. tâm lý học
Từ chứa 心理学
tâm lý học phân tích
tâm lý học Gestalt (coi đối tượng như một chỉnh thể thống nhất)
tâm lý học thực nghiệm
nhà tâm lý học
tâm lý học nhận thức
tâm lý học thần kinh nhận thức