心眼好
xīn yǎn hǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. well-intentioned
- 2. good-natured
- 3. kindhearted
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.