Bỏ qua đến nội dung

心胸狭窄

xīn xiōng xiá zhǎi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hẹp hòi; nhỏ nhen; không rộng lượng