志同道合
zhì tóng dào hé
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. like-minded (idiom)
- 2. fellow enthusiast
- 3. kindred spirit
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.