忽隐忽现
hū yǐn hū xiàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. intermittent
- 2. now you see it, now you don't
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.