Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

怪不得

guài bu de
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. {
  2. 2. "translation": "không怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得
  3. 3. không trách được