怪不得
guài bu de
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. {
- 2. "translation": "không怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得
- 3. không trách được
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99
Thử demo trước
Quan hệ giữa các từ
Từ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1怪不得 他今天没来,原来生病了。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.