Bỏ qua đến nội dung

怪不得

guài bu de
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. {
  2. 2. "translation": "không怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得
  3. 3. không trách được

Usage notes

Common mistakes

怪不得 is often followed by a comma or directly by the reason; avoid placing it after the reason in the sentence.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
怪不得 他今天没来,原来生病了。
No wonder he didn't come today; it turns out he's sick.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.