怪不得
guài bu de
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. {
- 2. "translation": "không怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得怪不得
- 3. không trách được
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
怪不得 is often followed by a comma or directly by the reason; avoid placing it after the reason in the sentence.
Câu ví dụ
Hiển thị 1怪不得 他今天没来,原来生病了。
No wonder he didn't come today; it turns out he's sick.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.