Bỏ qua đến nội dung

总卵黄管

zǒng luǎn huáng guǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ống noãn hoàng chung