总的来说

zǒng de lái shuō
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. generally speaking
  2. 2. to sum up
  3. 3. in summary
  4. 4. in short