Bỏ qua đến nội dung

总经理

zǒng jīng lǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giám đốc điều hành
  2. 2. giám đốc chung
  3. 3. CEO

Câu ví dụ

Hiển thị 3
董事会任命他为 总经理
The board of directors appointed him as general manager.
他下个月将出任公司的 总经理
He will take up the post of general manager of the company next month.
他将于明天正式就任公司 总经理
He will officially assume the post of general manager of the company tomorrow.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.