恍若隔世
huǎng ruò gé shì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 恍如隔世[huǎng rú gé shì]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.