悲欢离合

bēi huān lí hé
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. joys and sorrows
  2. 2. partings and reunions
  3. 3. the vicissitudes of life