Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. tình hình
- 2. tình trạng
- 3. trạng thái
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often paired with 根据 (according to): 根据实际情况 (based on the actual situation).
Common mistakes
Don't use 情况 for a person's emotional state; use 心情 (mood) instead.
Ngữ pháp
Hướng dẫn có 情况
Vào hướng dẫn đầy đủ với bài tập điền khuyết. Nhấp sẽ tải trang và đưa bạn lên đầu.
Câu ví dụ
Hiển thị 5情况 紧急,刻不容缓。
情况 急迫,我们必须立刻行动。
情况 越来越糟了。
上述 情况 已经得到改善。
在这种 情况 下,紧张是常态。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.