Bỏ qua đến nội dung

情投意合

qíng tóu yì hé

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. (thành ngữ) có tình cảm hợp nhau; tâm đầu ý hợp