Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. câu chuyện
- 2. tình tiết
- 3. câu truyện
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 2这个电影的 情节 是完全虚构的。
这个电影的 情节 很有意思。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.