惟命是听
wéi mìng shì tīng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 唯命是從|唯命是从[wéi mìng shì cóng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.