想出

xiǎng chū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to figure out
  2. 2. to work out (a solution etc)
  3. 3. to think up
  4. 4. to come up with (an idea etc)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
想出 國嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 874404)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.