Bỏ qua đến nội dung

惴惴不安

zhuì zhuì bù ān
#35583

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to be on tenterhooks (idiom)
  2. 2. to be anxious and frightened