惹草沾花
rě cǎo zhān huā
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 沾花惹草[zhān huā rě cǎo]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.