感人
gǎn rén
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. động lòng
- 2. chạm vào trái tim
- 3. để lại ấn tượng sâu sắc
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 3他的回忆录非常 感人 。
这个故事很 感人 。
故事的结尾很 感人 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.