Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

慈眉善目

cí méi shàn mù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. kind brows, pleasant eyes (idiom); amiable looking
  2. 2. benign-faced