Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

慢慢吃

màn màn chī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Enjoy your meal!
  2. 2. Bon appetit!

Câu ví dụ

Hiển thị 2
慢慢吃
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3693685)
慢慢吃
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10483588)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.