慢慢吃
màn màn chī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Ăn chậm thôi!
- 2. Chúc ngon miệng!
Câu ví dụ
Hiển thị 2慢慢吃 !
慢慢吃 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.