Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

懒办法

lǎn bàn fǎ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to loaf about
  2. 2. lazy
  3. 3. to hang around (and cause trouble to everyone)