成千上万
chéng qiān shàng wàn
HSK 3.0 Cấp 6
Ít phổ biến
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hàng nghìn
- 2. hàng vạn
- 3. vô số
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
多用于形容人或事物的数量非常多,常与“人”“观众”等搭配。
Formality
常用于口语和书面语,语气比“不计其数”稍强。
Câu ví dụ
Hiển thị 1广场上聚集了 成千上万 的观众。
The square gathered thousands upon thousands of spectators.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.