成均馆

chéng jūn guǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Koryo Seonggyungwan, university dating back to Korean Goryeo dynasty, in Gaesong, North Korea
  2. 2. Sungkyun kwan university, Seoul