成年

chéng nián
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to grow to adulthood
  2. 2. fully grown; adult
  3. 3. the whole year

Câu ví dụ

Hiển thị 1
成年 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10484436)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.