Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. người chưa thành niên
- 2. người dưới 18 tuổi
- 3. trẻ vị thành niên
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
Don't use 未成年人 for anyone under 18 in all contexts; in China, the legal definition is under 18, but some contexts might consider 16–18 as 未成年人 with reduced criminal responsibility. Be aware that legal definitions may vary by country.
Câu ví dụ
Hiển thị 1未成年人 不能购买烟酒。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.