Bỏ qua đến nội dung

成年

chéng nián
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trưởng thành
  2. 2. người lớn
  3. 3. đầy đủ tuổi

Usage notes

Collocations

常用搭配: 成年人 (adult), 成年礼 (coming-of-age ceremony).

Common mistakes

成年 can be a verb ('to reach adulthood') or a noun ('adulthood'); avoid using it directly as an adjective without 的 (e.g., 成年人, not 成年的人).

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他明年就 成年 了。
He will reach adulthood next year.
成年 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10484436)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.