成年
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. trưởng thành
- 2. người lớn
- 3. đầy đủ tuổi
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常用搭配: 成年人 (adult), 成年礼 (coming-of-age ceremony).
Common mistakes
成年 can be a verb ('to reach adulthood') or a noun ('adulthood'); avoid using it directly as an adjective without 的 (e.g., 成年人, not 成年的人).
Câu ví dụ
Hiển thị 2他明年就 成年 了。
你 成年 了。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.