成王败寇
chéng wáng bài kòu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 成則為王,敗則為寇|成则为王,败则为寇[chéng zé wéi wáng , bài zé wéi kòu]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.