成竹在胸
chéng zhú zài xiōng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 胸有成竹[xiōng yǒu chéng zhú]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.