Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thành từng nhóm
- 2. tụ tập thành nhóm
- 3. tụ họp thành nhóm
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常用于描述人们大规模、有组织地聚集或行动,如'游客们成群结队地涌入公园'。
Formality
书面语,口语中更常说'一堆人'、'一大群人'。
Câu ví dụ
Hiển thị 1学生们 成群结队 地走进了操场。
The students walked onto the playground in large groups.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.