Bỏ qua đến nội dung

成群结队

chéng qún jié duì
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thành từng nhóm
  2. 2. tụ tập thành nhóm
  3. 3. tụ họp thành nhóm

Usage notes

Collocations

常用于描述人们大规模、有组织地聚集或行动,如'游客们成群结队地涌入公园'。

Formality

书面语,口语中更常说'一堆人'、'一大群人'。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
学生们 成群结队 地走进了操场。
The students walked onto the playground in large groups.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.