Bỏ qua đến nội dung

戛然而止

jiá rán ér zhǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dừng lại đột ngột (thường là âm thanh)