所有权
suǒ yǒu quán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. ownership
- 2. possession
- 3. property rights
- 4. title (to property)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.