Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

有权

yǒu quán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to have the right to
  2. 2. to be entitled to
  3. 3. to have authority
  4. 4. powerful