手到拈来
shǒu dào niān lái
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lit. to stretch a hand and grab it (idiom)
- 2. fig. easy to do
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.