Bỏ qua đến nội dung

手心

shǒu xīn
#18395

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. palm (of one's hand)
  2. 2. control (extended meaning from having something in the palm of one's hand)

Từ cấu thành 手心