手心
shǒu xīn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lòng bàn tay
- 2. sự kiểm soát (nghĩa mở rộng từ việc nắm giữ thứ gì đó trong lòng bàn tay)