手心手背都是肉
shǒu xīn shǒu bèi dōu shì ròu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nghĩa đen cả lòng bàn tay và mu bàn tay đều là thịt (thành ngữ)
- 2. nghĩa bóng cả hai đều quan trọng như nhau
- 3. coi trọng cả hai như nhau