手摇风琴
shǒu yáo fēng qín
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đàn organ quay tay
- 2. đàn hộp quay tay