Bỏ qua đến nội dung

手眼协调

shǒu yǎn xié tiáo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sự phối hợp tay mắt