Bỏ qua đến nội dung

扎扎实实

zhā zha shí shí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. firm
  2. 2. solid
  3. 3. reliable
  4. 4. real
  5. 5. practical